| Vietnamese | cánh tả |
| English | Nleft-wing, left |
| Example |
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
The left-wing party won many seats in the election.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cánh tay
|
| English | Narm |
| Example |
Tôi giơ cánh tay lên.
I raise my arm.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cánh tay trên
|
| English | Nupper arm |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cánh tay dưới
|
| English | Nlower arm |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.